Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT · ban hành 20/7/2021

Thông tư 22 đánh giá học sinh: hệ số điểm, xếp loại, ghi học bạ thế nào?

Cập nhật

Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT ban hành ngày 20/7/2021 quy định cách đánh giá học sinh THCS và THPT học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Điểm trung bình môn học kỳ tính theo hệ số: mỗi bài đánh giá thường xuyên hệ số 1, bài giữa kỳ hệ số 2, bài cuối kỳ hệ số 3. Điểm trung bình cả năm lấy học kỳ 1 hệ số 1 cộng học kỳ 2 hệ số 2 rồi chia cho 3. Kết quả học tập và kết quả rèn luyện đều xếp theo bốn mức Tốt – Khá – Đạt – Chưa đạt; các mức Giỏi, Trung bình, Yếu, Kém của quy chế cũ không còn, và danh hiệu Học sinh Tiên tiến cũng đã bỏ. Sáu môn được đánh giá chỉ bằng nhận xét Đạt hoặc Chưa đạt. Ô thiếu điểm phải để trống chứ không điền 0 — điền 0 là đổi hẳn kết quả xếp loại của học sinh đó.

Điểm trung bình môn theo Thông tư 22 tính thế nào?

  • ĐTB môn học kỳ = (tổng điểm thường xuyên + 2 × điểm giữa kỳ + 3 × điểm cuối kỳ) ÷ (số bài thường xuyên + 5).
  • ĐTB môn cả năm = (ĐTB học kỳ 1 + 2 × ĐTB học kỳ 2) ÷ 3 — học kỳ 2 nhân đôi.
  • Số điểm đánh giá thường xuyên MỖI HỌC KỲ theo số tiết của môn: môn 35 tiết/năm: 2; trên 35 đến 70 tiết: 3; trên 70 tiết: 4.
  • Bài kiểm tra định kỳ (giữa kỳ, cuối kỳ) làm trong 45–90 phút; môn chuyên tối đa 120 phút.

Môn nào chỉ nhận xét Đạt/Chưa đạt, môn nào cho điểm?

  • Đánh giá bằng nhận xét (kết quả chỉ ghi Đạt/Chưa đạt): Giáo dục thể chất, Nghệ thuật, Âm nhạc, Mĩ thuật, Nội dung giáo dục địa phương, Hoạt động trải nghiệm – hướng nghiệp.
  • Các môn còn lại: đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số — vẫn phải có nhận xét, không chỉ cho điểm.
  • Kết quả học tập từng kỳ và cả năm xếp 4 mức Tốt/Khá/Đạt/Chưa đạt; kết quả rèn luyện cũng 4 mức tương tự.

Ghi học bạ và xét danh hiệu theo Thông tư 22 ra sao?

  • Danh hiệu Học sinh Xuất sắc: kết quả rèn luyện và học tập cả năm đều Tốt, đồng thời có ít nhất 6 môn ĐTB cả năm từ 9,0 trở lên.
  • Danh hiệu Học sinh Giỏi: kết quả rèn luyện và học tập cả năm đều mức Tốt.
  • Học bạ ghi ĐTB môn từng kỳ và cả năm cho môn tính điểm; ghi Đ/CĐ cho môn nhận xét; kèm nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm, hạn chế nổi bật của học sinh.
  • Điểm thiếu (học sinh chưa kiểm tra) để trống, không ghi 0 — điền 0 là đổi hẳn kết quả xếp loại của em đó.

Làm nhanh bằng AppSoanDe

Dùng miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Thông tư 22 áp dụng cho lớp nào?

Toàn bộ THCS và THPT học theo Chương trình GDPT 2018 — đến năm học 2024–2025 là tất cả các khối 6–12. Tiểu học đánh giá theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, không theo TT 22.

Còn xếp loại học sinh Giỏi, Tiên tiến như trước không?

Không. TT 22 bỏ danh hiệu Học sinh Tiên tiến; chỉ còn Học sinh Xuất sắc và Học sinh Giỏi, xét trên kết quả học tập và rèn luyện 4 mức, không dùng ĐTB các môn cộng gộp.

Môn Đạt/Chưa đạt có kéo xếp loại học tập xuống không?

Có. Muốn đạt mức Tốt hoặc Khá thì tất cả các môn đánh giá bằng nhận xét phải được mức Đạt; một môn Chưa đạt sẽ hạ mức xếp loại chung theo quy định tại Điều 9.

Điểm giữa kỳ có được nhân hệ số 2 khi tính cả năm không?

Hệ số 2 chỉ dùng trong công thức học kỳ. Sang cả năm chỉ còn hai số: ĐTB HK1 hệ số 1 và ĐTB HK2 hệ số 2, chia 3.

Cẩm nang liên quan

Bài viết tóm lược để thầy cô tra nhanh, không thay thế văn bản gốc — khi làm hồ sơ chính thức, xin đối chiếu Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT bản đầy đủ. Đọc Toàn văn Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật. AppSoanDe — trợ lý AI cho giáo viên Việt Nam.